航行燈 hàng hành đăng Hán Việt: hàng hành đăng Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 燈 (đăng)Hán Việthàng hành đăngCấu tạo航 + 行 + 燈 · hàng + hành + đăng nghĩa thành phần: hàng + hành + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝置在飛機上,用來辨識飛行方向與維護飛行安全的號誌。可分為航向燈、防撞燈及警示燈。EngCihui 航行燈 ángxíngdēng n. navigation light M:¹zhǎn