航行者

hàng hành giả

Hán Việt: hàng hành giả

Tổng quan

người đi du lịch xa bằng đường biển

Cấu tạo: (hàng) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi du lịch xa bằng đường biển