般所知地 bàn sở tri địa Hán Việt: bàn sở tri địa Tổng quan Cấu tạo: 般 (bàn) + 所 (sở) + 知 (tri) + 地 (địa)Hán Việtbàn sở tri địaCấu tạo般 + 所 + 知 + 地 · bàn + sở + tri + địa nghĩa thành phần: bàn + sở + tri + địa Nghĩa EngCihui proverbially