般遮婆瑟

bàn già bà sắt

Hán Việt: bàn già bà sắt

Tổng quan

bát già bà sắt (行事)見般遮于瑟條。☸

Cấu tạo: (bàn) + (già) + (bà) + (sắt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát già bà sắt (行事)見般遮于瑟條。☸