艙口蓋

thương khẩu cái

Hán Việt: thương khẩu cái

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (khẩu) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 艙口蓋 āngkǒugài n. hatch door/cover