舳艫千里
trục lô thiên lí
Hán Việt: trục lô thiên lí · Pinyin: zhú lú qiān lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 舳:船后持舵处;舻:船前刺棹处。形容船多,首尾相接,千里不绝。
Eng
- Cihui 舳艫千里 húlúqiānlǐ f.e. very large flotilla
Hán Việt: trục lô thiên lí · Pinyin: zhú lú qiān lǐ