舵手室 đà thủ thất Hán Việt: đà thủ thất Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 手 (thủ) + 室 (thất)Hán Việtđà thủ thấtCấu tạo舵 + 手 + 室 · đà + thủ + thất nghĩa thành phần: đà + thủ + thất