舵軸孔 đà trục khổng Hán Việt: đà trục khổng Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 軸 (trục) + 孔 (khổng)Hán Việtđà trục khổngCấu tạo舵 + 軸 + 孔 · đà + trục + khổng nghĩa thành phần: đà + trục + khổng