船员的

thuyền viên đích

Hán Việt: thuyền viên đích

Tổng quan

(thuộc) biển; (thuộc) hàng hải

Cấu tạo: 船 (thuyền) + 員 (viên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng hải

Từ liên quan

Gần nghĩa

船员 · 船员不足的 · 船员们