船幫兒 thuyền bang nhi Hán Việt: thuyền bang nhi Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 幫 (bang) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyền bang nhiCấu tạo船 + 幫 + 兒 · thuyền + bang + nhi nghĩa thành phần: thuyền + bang + nhi Nghĩa EngCihui 船幫兒 huánbāngr ►See chuánbāng