船底座

chuán dǐ zuò thuyền để tọa

Hán Việt: thuyền để tọa · Pinyin: chuán dǐ zuò

Tổng quan

Carina (chòm sao)

Cấu tạo: (thuyền) + (để) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Carina (chòm sao)

Eng

  • CC-CEDICT Carina (constellation)
  • Cihui Carina (constellation)