船橋市 chuán qiáo shì · thuyền kiều thị Hán Việt: thuyền kiều thị · Pinyin: chuán qiáo shì Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 橋 (kiều) + 市 (thị)Pinyinchuán qiáo shìHán Việtthuyền kiều thịCấu tạo船 + 橋 + 市 · thuyền + kiều + thị nghĩa thành phần: thuyền + kiều + thị