船用油 thuyền dụng du Hán Việt: thuyền dụng du Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 用 (dụng) + 油 (du)Hán Việtthuyền dụng duCấu tạo船 + 用 + 油 · thuyền + dụng + du nghĩa thành phần: thuyền + dụng + du Nghĩa EngCihui 船用油 huányòngyóu n. bunker oil