船舷門 thuyền huyền môn Hán Việt: thuyền huyền môn Tổng quan gà ấp, máy ấp, người ngầm âm mưu Cấu tạo: 船 (thuyền) + 舷 (huyền) + 門 (môn)Hán Việtthuyền huyền mônCấu tạo船 + 舷 + 門 · thuyền + huyền + môn nghĩa thành phần: thuyền + huyền + môn Nghĩa ViệtCihui gà ấp, máy ấp, người ngầm âm mưu