船首樓

thuyền thủ lâu

Hán Việt: thuyền thủ lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (thủ) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 船首樓 huánshǒulóu n. forecastle M:⁴zuò

ja

  • JMdict forecastle|fo'c's'le