艇体

đĩnh thể

Hán Việt: đĩnh thể

Tổng quan

Cấu tạo: 艇 (đĩnh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân tàu
  • Biên soạn hull

Eng

  • JMdict boat hull
  • JMdict hull
  • Cihui 艇體 ǐngtǐ n. hull

ja

  • JMdict 艇体(ていたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制