艨艟

méng chōngmông đồng

Hán Việt: mông đồng · Pinyin: méng chōng

Tổng quan

chiến thuyền (thời xưa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"艨冲"。 2.古代战船。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種古代戰艦。參見「蒙衝」條。《南史.卷五五.蔡道恭傳》:「魏軍攻之,晝夜不息,乃作大車載土,四面俱前,欲以填塹。道恭塹內列艨艟鬥艦以待之。」《三國演義》第三八回:「陳就、鄧龍各引一隊艨艟截住沔口,艨艟上各設強弩千餘張。」

Cấu tạo: 艨 (mông) + 艟 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu chiến bọc da cổ đại
  • Tần suất từ tàu chiến bọc da cổ đại; chiến thuyền (thời xưa); chiến thuyền
  • Biên soạn war vessel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代戰艦。參見「蒙衝」條。《南史.卷五五.蔡道恭傳》:「魏軍攻之,晝夜不息,乃作大車載土,四面俱前,欲以填塹。道恭塹內列艨艟鬥艦以待之。」《三國演義》第三八回:「陳就、鄧龍各引一隊艨艟截住沔口,艨艟上各設強弩千餘張。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艨冲"。 2.古代战船。

Eng

  • JMdict warship
  • Cihui ancient leatherclad warship
  • Tần suất từ n. <hist.> war vessel

ja

  • JMdict 艨艟(もうどう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

战舰 · 战船