艮脾氣 cấn tì khí Hán Việt: cấn tì khí Tổng quan Cấu tạo: 艮 (cấn) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtcấn tì khíCấu tạo艮 + 脾 + 氣 · cấn + tì + khí nghĩa thành phần: cấn + tì + khí Nghĩa EngCihui 艮脾氣 ěnpíqi n. <topo.> blunt and testy disposition