良七世 liáng qī shì · lương thất thế Hán Việt: lương thất thế · Pinyin: liáng qī shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 七 (thất) + 世 (thế)Pinyinliáng qī shìHán Việtlương thất thếCấu tạo良 + 七 + 世 · lương + thất + thế nghĩa thành phần: lương + thất + thế