良九世 liáng jiǔ shì · lương cửu thế Hán Việt: lương cửu thế · Pinyin: liáng jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyinliáng jiǔ shìHán Việtlương cửu thếCấu tạo良 + 九 + 世 · lương + cửu + thế nghĩa thành phần: lương + cửu + thế