良導體 lương đạo thể Hán Việt: lương đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 導 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtlương đạo thểCấu tạo良 + 導 + 體 · lương + đạo + thể nghĩa thành phần: lương + đạo + thể Nghĩa EngCihui 良導體 iángdǎotǐ n. <phy.> good conductor