良心上 liáng xīn shàng · lương tâm thượng Hán Việt: lương tâm thượng · Pinyin: liáng xīn shàng Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 上 (thượng)Pinyinliáng xīn shàngHán Việtlương tâm thượngCấu tạo良 + 心 + 上 · lương + tâm + thượng nghĩa thành phần: lương + tâm + thượng