良心的

lương tâm đích

Hán Việt: lương tâm đích

Tổng quan

(thuộc) đạo đức, (thuộc) luân lý, (thuộc) phẩm hạnh, có đạo đức, hợp đạo đức, tinh thần, bài học, lời răn dạy, (số nhiều) đạo đức, đức hạnh, phẩm hạnh, nhân cách, sự giống hệt, hình ảnh

Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc lương tâm

Eng

  • JMdict conscientious
  • JMdict reasonable (e.g. price)
  • JMdict honest
  • JMdict honorable

ja

  • JMdict 良心的(りょうしんてき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

良心的责备 · 良心犯 · 良心发现 · 良心 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心的制裁