良心話

lương tâm thoại

Hán Việt: lương tâm thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (tâm) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誠實的話。《紅樓夢》第二六回:「襲人那怕他得十分兒,也不惱他,原該的。說良心話,誰還敢比他呢!」

Eng

  • Cihui 良心話 iángxīnhuà n. absolutely honest speech | shuō ∼ in all fairness