良民吏 lương dân lại Hán Việt: lương dân lại Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 民 (dân) + 吏 (lại)Hán Việtlương dân lạiCấu tạo良 + 民 + 吏 · lương + dân + lại nghĩa thành phần: lương + dân + lại