良種鴨

lương chủng áp

Hán Việt: lương chủng áp

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (chủng) + (áp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 良種鴨 iángzhǒngyā n. improved breed of ducks M:²zhī