良謀

liáng móu lương mưu

Hán Việt: lương mưu · Pinyin: liáng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好的策略。《三國志.卷一四.魏書.劉放傳》裴松之注引《資別傳》:「暨朕統位,動賴良謀。」《三國演義》第一一回:「吾屯濮陽,別有良謀,汝豈知之。」也作「良策」。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

恶计