良謀 liáng móu · lương mưu Hán Việt: lương mưu · Pinyin: liáng móu Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 謀 (mưu)Pinyinliáng móuHán Việtlương mưuCấu tạo良 + 謀 · lương + mưu nghĩa thành phần: lương + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"良谟"。 Từ liên quan Từ trái nghĩa恶计