良輻射體 lương phúc xạ thể Hán Việt: lương phúc xạ thể Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 輻 (phúc) + 射 (xạ) + 體 (thể)Hán Việtlương phúc xạ thểCấu tạo良 + 輻 + 射 + 體 · lương + phúc + xạ + thể nghĩa thành phần: lương + phúc + xạ + thể Nghĩa EngCihui 良輻射體 iángfúshètǐ n. a good radiator or radiant body