艱食鮮食

jiān shí xiān shí gian thực tiên thực

Hán Việt: gian thực tiên thực · Pinyin: jiān shí xiān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (thực) + (tiên) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰食:指人力耕种的五谷粮食;鲜食:指鸟兽鱼鳖等鲜货。指五谷粮食和鱼鲜。