艱苦的 gian khổ đích Hán Việt: gian khổ đích Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 的 (đích)Hán Việtgian khổ đíchCấu tạo艱 + 苦 + 的 · gian + khổ + đích nghĩa thành phần: gian + khổ + đích