艱食鮮食 jiān shí xiān shí · gian thực tiên thực Hán Việt: gian thực tiên thực · Pinyin: jiān shí xiān shí Tổng quan Cấu tạo: 艱 (gian) + 食 (thực) + 鮮 (tiên) + 食 (thực)Pinyinjiān shí xiān shíHán Việtgian thực tiên thựcCấu tạo艱 + 食 + 鮮 + 食 · gian + thực + tiên + thực nghĩa thành phần: gian + thực + tiên + thực