色刀島 sắc đao đảo Hán Việt: sắc đao đảo Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 刀 (đao) + 島 (đảo)Hán Việtsắc đao đảoCấu tạo色 + 刀 + 島 · sắc + đao + đảo nghĩa thành phần: sắc + đao + đảo Nghĩa EngCihui 色刀島 èdāodǎo p.w. Shikotan Island (Jp.)