色動力學 sắc động lực học Hán Việt: sắc động lực học Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtsắc động lực họcCấu tạo色 + 動 + 力 + 學 · sắc + động + lực + học nghĩa thành phần: sắc + động + lực + học