色勁兒 sắc kính nhi Hán Việt: sắc kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtsắc kính nhiCấu tạo色 + 勁 + 兒 · sắc + kính + nhi nghĩa thành phần: sắc + kính + nhi Nghĩa EngCihui 色勁兒 èjìnr n. <coll.> 1. coquetry 2. lust