色味俱佳 sắc vị câu giai Hán Việt: sắc vị câu giai Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 味 (vị) + 俱 (câu) + 佳 (giai)Hán Việtsắc vị câu giaiCấu tạo色 + 味 + 俱 + 佳 · sắc + vị + câu + giai nghĩa thành phần: sắc + vị + câu + giai Nghĩa EngCihui 色味俱佳 èwèijùjiā f.e. be pleasant to both the eye and the palate