色拉油 sè lā yóu · sắc lạp du Hán Việt: sắc lạp du · Pinyin: sè lā yóu Tổng quan dầu xà lách Cấu tạo: 色 (sắc) + 拉 (lạp) + 油 (du)Pinyinsè lā yóuHán Việtsắc lạp duCấu tạo色 + 拉 + 油 · sắc + lạp + du nghĩa thành phần: sắc + lạp + du Nghĩa ViệtCihui dầu xà láchEngCC-CEDICT salad oilCihui salad oil