色指數 sè zhǐ shù · sắc chỉ sổ Hán Việt: sắc chỉ sổ · Pinyin: sè zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyinsè zhǐ shùHán Việtsắc chỉ sổCấu tạo色 + 指 + 數 · sắc + chỉ + sổ nghĩa thành phần: sắc + chỉ + sổ Nghĩa jaJMdict colour index|color index