色授神與 sắc thụ thần dữ Hán Việt: sắc thụ thần dữ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 授 (thụ) + 神 (thần) + 與 (dữ)Hán Việtsắc thụ thần dữCấu tạo色 + 授 + 神 + 與 · sắc + thụ + thần + dữ nghĩa thành phần: sắc + thụ + thần + dữ Nghĩa EngCihui 色授神與 èshòushényǔ f.e. telepathy