色散器 sắc tán khí Hán Việt: sắc tán khí Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 散 (tán) + 器 (khí)Hán Việtsắc tán khíCấu tạo色 + 散 + 器 · sắc + tán + khí nghĩa thành phần: sắc + tán + khí