色散度

sắc tán độ

Hán Việt: sắc tán độ

Tổng quan

tính phát tán; độ phát tán

Cấu tạo: (sắc) + (tán) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính phát tán; độ phát tán