色數兒

sè shù ér sắc sổ nhi

Hán Việt: sắc sổ nhi · Pinyin: sè shù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (sổ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即色子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即色子。