色數兒 sè shù ér · sắc sổ nhi Hán Việt: sắc sổ nhi · Pinyin: sè shù ér Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Pinyinsè shù érHán Việtsắc sổ nhiCấu tạo色 + 數 + 兒 · sắc + sổ + nhi nghĩa thành phần: sắc + sổ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種遊戲或賭博用的骨製器具。參見「骰子」條。