色析法 sè xī fǎ · sắc tích pháp Hán Việt: sắc tích pháp · Pinyin: sè xī fǎ Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 析 (tích) + 法 (pháp)Pinyinsè xī fǎHán Việtsắc tích phápCấu tạo色 + 析 + 法 · sắc + tích + pháp nghĩa thành phần: sắc + tích + pháp