色汗症 sắc hãn chứng Hán Việt: sắc hãn chứng Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 汗 (hãn) + 症 (chứng)Hán Việtsắc hãn chứngCấu tạo色 + 汗 + 症 · sắc + hãn + chứng nghĩa thành phần: sắc + hãn + chứng