色澤兒 sắc trạch nhi Hán Việt: sắc trạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 澤 (trạch) + 兒 (nhi)Hán Việtsắc trạch nhiCấu tạo色 + 澤 + 兒 · sắc + trạch + nhi nghĩa thành phần: sắc + trạch + nhi Nghĩa EngCihui 色澤兒 èzér ►See ¹sèzé