色球石 sắc cầu thạch Hán Việt: sắc cầu thạch Tổng quan Cấu tạo: 色 (sắc) + 球 (cầu) + 石 (thạch)Hán Việtsắc cầu thạchCấu tạo色 + 球 + 石 · sắc + cầu + thạch nghĩa thành phần: sắc + cầu + thạch