色界天

sè jiè tiān sắc giới thiên

Hán Việt: sắc giới thiên · Pinyin: sè jiè tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (giới) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即色界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即色界。