色盲表

sắc manh biểu

Hán Việt: sắc manh biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (manh) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 色盲表 èmángbiǎo n. color test cards M:¹běn