色相土 sắc tương thổ Hán Việt: sắc tương thổ Tổng quan sắc tướng độ (界名)如來微塵相海身所依之土也。☸ Cấu tạo: 色 (sắc) + 相 (tương) + 土 (thổ)Hán Việtsắc tương thổCấu tạo色 + 相 + 土 · sắc + tương + thổ nghĩa thành phần: sắc + tương + thổ Nghĩa ViệtCihui sắc tướng độ (界名)如來微塵相海身所依之土也。☸